nhi nữ

  1. Đàn bà con gái (): Tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng (K).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhi nữ"

nhi nữ
Một nhóm nhi nữ đang ngồi đọc sách trong thư viện.